vô bổ

  1. vain; stérile
    • Cuộc tranh luận vô bổ
      une discussion stérile

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vô bổ"

vô bổ
Đứa trẻ ngồi vẽ những hình tròn vô bổ trên tờ giấy.